低壓的 đê áp đích Hán Việt: đê áp đích Tổng quan có áp suất thấp Cấu tạo: 低 (đê) + 壓 (áp) + 的 (đích)Hán Việtđê áp đíchCấu tạo低 + 壓 + 的 · đê + áp + đích nghĩa thành phần: đê + áp + đích Nghĩa ViệtCihui có áp suất thấp