低聲獨白 đê thanh độc bạch Hán Việt: đê thanh độc bạch Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 聲 (thanh) + 獨 (độc) + 白 (bạch)Hán Việtđê thanh độc bạchCấu tạo低 + 聲 + 獨 + 白 · đê + thanh + độc + bạch nghĩa thành phần: đê + thanh + độc + bạch Nghĩa EngCihui low aside