低聲細語
đê thanh tế ngữ
Hán Việt: đê thanh tế ngữ · Pinyin: dī shēng xì yǔ
Tổng quan
thì thầm | nói khẽ (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui thì thầm | nói khẽ (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容小声说话。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容小声说话。
Eng
- CC-CEDICT in a whisper|in a low voice (idiom)
- Cihui in a whisper; in a low voice (idiom)