低處 đê xử Hán Việt: đê xử Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 處 (xử)Hán Việtđê xửCấu tạo低 + 處 · đê + xử nghĩa thành phần: đê + xử Nghĩa EngCihui 低處 īchù n. low place/point/part Từ liên quan Từ trái nghĩa高处