低姿態 đê tư thái Hán Việt: đê tư thái Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 姿 (tư) + 態 (thái)Hán Việtđê tư tháiCấu tạo低 + 姿 + 態 · đê + tư + thái nghĩa thành phần: đê + tư + thái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 在談判或互動中,表現出有限度屈服與退讓的態勢或策略,以迎合對方心意。EngCihui 低姿態 īzītài n. low profile