低峯態 đê phong thái Hán Việt: đê phong thái Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 峯 (phong) + 態 (thái)Hán Việtđê phong tháiCấu tạo低 + 峯 + 態 · đê + phong + thái nghĩa thành phần: đê + phong + thái Nghĩa EngCihui platykurtosis