低平

đê bình

Hán Việt: đê bình

Tổng quan

thấp phẳng

Cấu tạo: (đê) + (bình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thấp phẳng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 低而平坦。如:「這片低平廣闊的土地非常適合開墾。」

Eng

  • Cihui 低平 dīpíng v.p. low and flat

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

高耸