低復繞 đê phục nhiễu Hán Việt: đê phục nhiễu Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 復 (phục) + 繞 (nhiễu)Hán Việtđê phục nhiễuCấu tạo低 + 復 + 繞 · đê + phục + nhiễu nghĩa thành phần: đê + phục + nhiễu Nghĩa EngCihui undercompounded