低排放 dī pái fàng · đê bài phóng Hán Việt: đê bài phóng · Pinyin: dī pái fàng Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 排 (bài) + 放 (phóng)Pinyindī pái fàngHán Việtđê bài phóngCấu tạo低 + 排 + 放 · đê + bài + phóng nghĩa thành phần: đê + bài + phóng