低收入
đê thu nhập
Hán Việt: đê thu nhập · Pinyin: dī shōu rù
Tổng quan
thu nhập thấp
Nghĩa
Việt
- Cihui thu nhập thấp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 收入微薄。如:「針對符合低收入條件的家庭,各縣市政府提供了多項補助。」
Eng
- CC-CEDICT low income
- Cihui low income