低檔字母 đê đương tự mẫu Hán Việt: đê đương tự mẫu Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 檔 (đương) + 字 (tự) + 母 (mẫu)Hán Việtđê đương tự mẫuCấu tạo低 + 檔 + 字 + 母 · đê + đương + tự + mẫu nghĩa thành phần: đê + đương + tự + mẫu Nghĩa EngCihui 低檔字母 īdàng zìmǔ n. lower-case letter