低標號 dī biāo hào · đê tiêu hào Hán Việt: đê tiêu hào · Pinyin: dī biāo hào Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 標 (tiêu) + 號 (hào)Pinyindī biāo hàoHán Việtđê tiêu hàoCấu tạo低 + 標 + 號 · đê + tiêu + hào nghĩa thành phần: đê + tiêu + hào Nghĩa EngCihui 低標號 ībiāohào n. low grade