低窪地區 đê oa địa khu Hán Việt: đê oa địa khu Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 窪 (oa) + 地 (địa) + 區 (khu)Hán Việtđê oa địa khuCấu tạo低 + 窪 + 地 + 區 · đê + oa + địa + khu nghĩa thành phần: đê + oa + địa + khu Nghĩa EngCihui 低窪地區 īwā dìqū n. low-lying area