低溫幹餾 dī wēn gàn liù · đê ôn cán lựu Hán Việt: đê ôn cán lựu · Pinyin: dī wēn gàn liù Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 溫 (ôn) + 幹 (cán) + 餾 (lựu)Pinyindī wēn gàn liùHán Việtđê ôn cán lựuCấu tạo低 + 溫 + 幹 + 餾 · đê + ôn + cán + lựu nghĩa thành phần: đê + ôn + cán + lựu