低溫性 dī wēn xìng · đê ôn tính Hán Việt: đê ôn tính · Pinyin: dī wēn xìng Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 溫 (ôn) + 性 (tính)Pinyindī wēn xìngHán Việtđê ôn tínhCấu tạo低 + 溫 + 性 · đê + ôn + tính nghĩa thành phần: đê + ôn + tính