低濃度 dī nóng dù · đê nùng độ Hán Việt: đê nùng độ · Pinyin: dī nóng dù Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 濃 (nùng) + 度 (độ)Pinyindī nóng dùHán Việtđê nùng độCấu tạo低 + 濃 + 度 · đê + nùng + độ nghĩa thành phần: đê + nùng + độ Nghĩa jaJMdict low concentration