低產田 đê sản điền Hán Việt: đê sản điền Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 產 (sản) + 田 (điền)Hán Việtđê sản điềnCấu tạo低 + 產 + 田 · đê + sản + điền nghĩa thành phần: đê + sản + điền Nghĩa EngCihui 低產田 īchǎntián n. low-yielding field M:²kuài