低碳經濟 dī tàn jīng jì · đê thán kinh tể Hán Việt: đê thán kinh tể · Pinyin: dī tàn jīng jì Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 碳 (thán) + 經 (kinh) + 濟 (tể)Pinyindī tàn jīng jìHán Việtđê thán kinh tểCấu tạo低 + 碳 + 經 + 濟 · đê + thán + kinh + tể nghĩa thành phần: đê + thán + kinh + tể