低科技 đê khoa kĩ Hán Việt: đê khoa kĩ Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 科 (khoa) + 技 (kĩ)Hán Việtđê khoa kĩCấu tạo低 + 科 + 技 · đê + khoa + kĩ nghĩa thành phần: đê + khoa + kĩ Nghĩa EngCihui 低科技 īkējì n. low tech