低級煤 đê cấp môi Hán Việt: đê cấp môi Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 級 (cấp) + 煤 (môi)Hán Việtđê cấp môiCấu tạo低 + 級 + 煤 · đê + cấp + môi nghĩa thành phần: đê + cấp + môi Nghĩa EngCihui dant