低級股 đê cấp cổ Hán Việt: đê cấp cổ Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 級 (cấp) + 股 (cổ)Hán Việtđê cấp cổCấu tạo低 + 級 + 股 · đê + cấp + cổ nghĩa thành phần: đê + cấp + cổ Nghĩa EngCihui 低級股 ījígǔ n. junior share