低胸裝 dīxiōngzhuāng · đê hung trang Hán Việt: đê hung trang · Pinyin: dīxiōngzhuāng Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 胸 (hung) + 裝 (trang)PinyindīxiōngzhuāngHán Việtđê hung trangCấu tạo低 + 胸 + 裝 · đê + hung + trang nghĩa thành phần: đê + hung + trang Nghĩa EngCihui décolletage