低能

dī néng đê năng

Hán Việt: đê năng · Pinyin: dī néng

Tổng quan

không có khả năng | không đủ năng lực | ngu ngốc | thiểu năng trí tuệ

Cấu tạo: (đê) + (năng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có khả năng | không đủ năng lực | ngu ngốc | thiểu năng trí tuệ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 智力發展較慢,智商較低,學習困難,缺乏處理生活和適應環境的能力。如:「經由老師的苦心教導,這些低能學童的學習能力已有進步。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 能力低下。

Eng

  • CC-CEDICT incapable|incompetent|stupid|mentally deficient
  • Cihui incapable; incompetent; stupid; mentally deficient

ja

  • JMdict low intelligence|low IQ|feeble-mindedness|imbecility|unintelligent person

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

高明