低處

đê xử

Hán Việt: đê xử

Tổng quan

Cấu tạo: (đê) + (xử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地勢低下的地方。如:「人往高處爬,水往低處流。」

Eng

  • Cihui 低處 īchù n. low place/point/part

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

高处