低語者

đê ngữ giả

Hán Việt: đê ngữ giả

Tổng quan

người hay nói thầm, người hay thì thầm

Cấu tạo: (đê) + (ngữ) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người hay nói thầm, người hay thì thầm