低調

dī diào đê điều

Hán Việt: đê điều · Pinyin: dī diào

Tổng quan

giọng thấp | yên lặng (giọng) | trầm | lặng lẽ | không phô trương điệu thấp; âm điệu thấp。(低調兒)低的調門兒,比喻暖和的或比較消沉的論調。

Cấu tạo: (đê) + 調 (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giọng thấp | yên lặng (giọng) | trầm | lặng lẽ | không phô trương điệu thấp; âm điệu thấp。(低調兒)低的調門兒,比喻暖和的或比較消沉的論調。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.聲量小。如:「會議場上,就算私下低調交談,也是不適宜的。」 2.不願張揚。如:「因此事關係合作成敗,太過敏感,雙方都以低調的態度來處理。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 低声调; 喻指悲观﹑消极的论调。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.低声调。 2.喻指悲观﹑消极的论调。

Eng

  • CC-CEDICT low pitch|quiet (voice)|subdued|low-key|low-profile
  • Cihui low pitch; quiet (voice); subdued; low-key; low-profile

ja

  • JMdict inactive|slow|sluggish|slack|low tone

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

高调