低費用 dī fèi yòng · đê phí dụng Hán Việt: đê phí dụng · Pinyin: dī fèi yòng Tổng quan chi phí thấp Cấu tạo: 低 (đê) + 費 (phí) + 用 (dụng)Pinyindī fèi yòngHán Việtđê phí dụngCấu tạo低 + 費 + 用 · đê + phí + dụng nghĩa thành phần: đê + phí + dụng Nghĩa ViệtCihui chi phí thấpEngCihui low cost