低速
đê tốc
Hán Việt: đê tốc · Pinyin: dī sù
Tổng quan
tốc độ thấp tốc độ thấp; vận tốc thấp。指最慢的速度,特別用在汽車三個。
Nghĩa
Việt
- Cihui tốc độ thấp tốc độ thấp; vận tốc thấp。指最慢的速度,特別用在汽車三個。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 泛指行進時低於一般常態的速度。相對於「高速」而言。如:「在危險路口應低速慢行,切勿超速!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 属性词。低速度的:~行驶丨~路段。
Eng
- CC-CEDICT low speed
- Cihui 低速 dīsù* n. low speed
ja
- JMdict low speed|slow speed