高速

gāo sùcao tốc

Hán Việt: cao tốc · Pinyin: gāo sù

Tổng quan

cao tốc; nhanh chóng; tốc độ cao; cực nhanh. 高速發展 phát triển nhanh chóng; phát triển với tốc độ cao 高速公路 đường cao tốc

新华 · Tân Hoa Đại lục

属性词。高速度的:~发展, ~公路。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

快速。如:「高速行駛」。

Cấu tạo: 高 (cao) + 速 (tốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 高速發展 高速公路
  • Biên soạn high speed

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 快速。如:「高速行駛」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。高速度的:~发展, ~公路。

Eng

  • JMdict high-speed
  • JMdict rapid
  • JMdict express
  • JMdict highway
  • JMdict freeway
  • Cihui high speed; expressway (abbr. for 高速公路)

Đức

  • Handedict Hochleistungs-

ja

  • JMdict 高速(こうそく)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

低速