低速区 dī sù qū·đê tốc khu Hán Việt: đê tốc khu · Pinyin: dī sù qū Tổng quan vùng tốc độ thấp (địa chấn) Cấu tạo: 低 (đê) + 速 (tốc) + 區 (khu)Pinyindī sù qūHán Việtđê tốc khuTừ loạidanhCấu tạo低 + 速 + 區 · đê + tốc + khu nghĩa thành phần: đê + tốc + khu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vùng tốc độ thấpEngCihui low-velocity zone (seismology) Từ liên quan Gần nghĩa低速挡 · 低速率 · 低速 · 低速档 · 低速曲球 · 低速电机 · 低速行程 · 低速载货车