低速擋
đê tốc đáng
Hán Việt: đê tốc đáng · Pinyin: dī sù dǎng
Tổng quan
số thấp | số chậm nhất
Nghĩa
Việt
- Cihui số thấp | số chậm nhất
Eng
- CC-CEDICT low gear|bottom gear
- Cihui low gear; bottom gear
Hán Việt: đê tốc đáng · Pinyin: dī sù dǎng
số thấp | số chậm nhất