低都兒低

dī dōu ér dī đê đô nhi đê

Hán Việt: đê đô nhi đê · Pinyin: dī dōu ér dī

Tổng quan

Cấu tạo: (đê) + (đô) + (nhi) + (đê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 低而又低,很低。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.低而又低,很低。