低都兒低 dī dōu ér dī · đê đô nhi đê Hán Việt: đê đô nhi đê · Pinyin: dī dōu ér dī Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 都 (đô) + 兒 (nhi) + 低 (đê)Pinyindī dōu ér dīHán Việtđê đô nhi đêCấu tạo低 + 都 + 兒 + 低 · đê + đô + nhi + đê nghĩa thành phần: đê + đô + nhi + đê