低鉀血癥

dī jiǎ xuè zhēng đê giáp huyết trưng

Hán Việt: đê giáp huyết trưng · Pinyin: dī jiǎ xuè zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (đê) + (giáp) + (huyết) + (trưng)