低音
đê âm
Hán Việt: đê âm · Pinyin: dī yīn
Tổng quan
âm trầm iếng thấp, tiếng trầm — Âm thanh nhỏ. đê âm đê âm ☆Tiếng thấp, tiếng trầm — Âm thanh nhỏ. giọng thấp; giọng trầm。深沉或低沉的音。
Nghĩa
Việt
- Cihui âm trầm iếng thấp, tiếng trầm — Âm thanh nhỏ. đê âm đê âm ☆Tiếng thấp, tiếng trầm — Âm thanh nhỏ. giọng thấp; giọng trầm。深沉或低沉的音。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.指頻率較低的音。 2.樂曲或和聲中最低的部分。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 物理学名词。发音体振动缓慢而频率低的音; 音乐名词。乐谱中低于基础音的音。
- Tân Hoa Tự Điển 1.物理学名词。发音体振动缓慢而频率低的音。 2.音乐名词。乐谱中低于基础音的音。
Eng
- CC-CEDICT bass
- Cihui bass
ja
- JMdict low tone|bass|low voice