高音
cao âm
Hán Việt: cao âm · Pinyin: gāo yīn
Tổng quan
âm cao độ lớn
音譜中高於基礎音的音調。如:「她唱高音時,聲音真是圓潤好聽。」
Nghĩa
Việt
- Cihui giọng nữ cao
- Cihui âm treble
- Biên soạn 1. high tones 2. soprano 3. tenor
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 音譜中高於基礎音的音調。如:「她唱高音時,聲音真是圓潤好聽。」
Eng
- JMdict high-pitched tone
- JMdict soprano
- Cihui high pitch; soprano; treble
Đức
- Handedict hoher Ton, hoher Tonlage
ja
- JMdict 高音(こうおん)