高音
cao âm
Hán Việt: cao âm · Pinyin: gāo yīn
Tổng quan
âm cao độ lớn | giọng nữ cao | âm treble
Nghĩa
Việt
- Cihui âm cao độ lớn | giọng nữ cao | âm treble
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 音譜中高於基礎音的音調。如:「她唱高音時,聲音真是圓潤好聽。」
Eng
- CC-CEDICT high pitch|soprano|treble
- Cihui high pitch; soprano; treble
ja
- JMdict high-pitched tone|soprano