低音的

đê âm đích

Hán Việt: đê âm đích

Tổng quan

(động vật học) cá pecca, (thực vật học) sợi vỏ cây đoạn, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) bass,wood, (âm nhạc) giọng nam trầm, người hát giọng nam trầm; người có giọng trầm, kèn bát, (âm nhạc) trầm, nam trầm (giọng)

Cấu tạo: (đê) + (âm) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) cá pecca, (thực vật học) sợi vỏ cây đoạn, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) bass,wood, (âm nhạc) giọng nam trầm, người hát giọng nam trầm; người có giọng trầm, kèn bát, (âm nhạc) trầm, nam trầm (giọng)