低音部

đê âm bộ

Hán Việt: đê âm bộ

Tổng quan

(âm nhạc) giọng nam trầm, người hát giọng nam trầm

Cấu tạo: (đê) + (âm) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (âm nhạc) giọng nam trầm, người hát giọng nam trầm

Eng

  • Cihui 低音部 īyīnbù p.w. <mus.> bass section of instruments/chorus

ja

  • JMdict bass register