低音鼓 đê âm cổ Hán Việt: đê âm cổ Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 音 (âm) + 鼓 (cổ)Hán Việtđê âm cổCấu tạo低 + 音 + 鼓 · đê + âm + cổ nghĩa thành phần: đê + âm + cổ Nghĩa EngCihui 低音鼓 īyīngǔ n. bass drum M:²zhī/¹miàn