低齲齒性 dī qǔ chǐ xìng · đê củ xỉ tính Hán Việt: đê củ xỉ tính · Pinyin: dī qǔ chǐ xìng Tổng quan không gây sâu răng Cấu tạo: 低 (đê) + 齲 (củ) + 齒 (xỉ) + 性 (tính)Pinyindī qǔ chǐ xìngHán Việtđê củ xỉ tínhCấu tạo低 + 齲 + 齒 + 性 · đê + củ + xỉ + tính nghĩa thành phần: đê + củ + xỉ + tính Nghĩa ViệtCihui không gây sâu răng