住不了 trụ bất liễu Hán Việt: trụ bất liễu Tổng quan Cấu tạo: 住 (trụ) + 不 (bất) + 了 (liễu)Hán Việttrụ bất liễuCấu tạo住 + 不 + 了 · trụ + bất + liễu nghĩa thành phần: trụ + bất + liễu Nghĩa EngCihui 住不了 hùbuliǎo* r.v. not have enough space to accomodate