住不起 trụ bất khởi Hán Việt: trụ bất khởi Tổng quan Cấu tạo: 住 (trụ) + 不 (bất) + 起 (khởi)Hán Việttrụ bất khởiCấu tạo住 + 不 + 起 · trụ + bất + khởi nghĩa thành phần: trụ + bất + khởi Nghĩa EngCihui 住不起 hùbuqǐ r.v. can't afford to live in (a residence/etc.)