住孃家 trụ nương gia Hán Việt: trụ nương gia Tổng quan Cấu tạo: 住 (trụ) + 孃 (nương) + 家 (gia)Hán Việttrụ nương giaCấu tạo住 + 孃 + 家 · trụ + nương + gia nghĩa thành phần: trụ + nương + gia Nghĩa EngCihui 住娘家 hù niángjia v.o. <coll.> wife's visit to her mother