住宅區

zhù zhái qū trụ trạch khu

Hán Việt: trụ trạch khu · Pinyin: zhù zhái qū

Tổng quan

khu dân cư | khu phát triển nhà ở

Cấu tạo: (trụ) + (trạch) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khu dân cư | khu phát triển nhà ở

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 供作住宅及其相關使用的地區,是都市中最主要的土地使用區分。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 居民住宅密集的地区。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.居民住宅密集的地区。

Eng

  • CC-CEDICT residential area|housing development
  • Cihui residential area; housing development