住宿生 trụ túc sanh Hán Việt: trụ túc sanh Tổng quan Cấu tạo: 住 (trụ) + 宿 (túc) + 生 (sanh)Hán Việttrụ túc sanhCấu tạo住 + 宿 + 生 · trụ + túc + sanh nghĩa thành phần: trụ + túc + sanh Nghĩa EngCihui 住宿生 hùsùshēng n. boarder (at school); lodger