住房紧缺 zhù fáng jǐn quē·trụ phòng khẩn khuyết Hán Việt: trụ phòng khẩn khuyết · Pinyin: zhù fáng jǐn quē Tổng quan Cấu tạo: 住 (trụ) + 房 (phòng) + 緊 (khẩn) + 缺 (khuyết)Pinyinzhù fáng jǐn quēHán Việttrụ phòng khẩn khuyếtCấu tạo住 + 房 + 緊 + 缺 · trụ + phòng + khẩn + khuyết nghĩa thành phần: trụ + phòng + khẩn + khuyết Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thiếu nhà ởĐứcHandedict Wohnungsknappheit Từ liên quan Gần nghĩa住房分配 · 住房大门 · 住房工程 · 住房市场 · 住房建筑 · 住房建设 · 住房登记 · 住房补贴