住院費

zhù yuàn fèi trụ viện phí

Hán Việt: trụ viện phí · Pinyin: zhù yuàn fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (trụ) + (viện) + (phí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 住院費 hùyuànfèi n. hospitalization expenses