佐利克 zuǒ lì kè · tá lợi khắc Hán Việt: tá lợi khắc · Pinyin: zuǒ lì kè Tổng quan Cấu tạo: 佐 (tá) + 利 (lợi) + 克 (khắc)Pinyinzuǒ lì kèHán Việttá lợi khắcCấu tạo佐 + 利 + 克 · tá + lợi + khắc nghĩa thành phần: tá + lợi + khắc