佐匹克隆 zuǒ pī kè lóng · tá thất khắc long Hán Việt: tá thất khắc long · Pinyin: zuǒ pī kè lóng Tổng quan Cấu tạo: 佐 (tá) + 匹 (thất) + 克 (khắc) + 隆 (long)Pinyinzuǒ pī kè lóngHán Việttá thất khắc longCấu tạo佐 + 匹 + 克 + 隆 · tá + thất + khắc + long nghĩa thành phần: tá + thất + khắc + long