佐渡國 zuǒ dù guó · tá độ quốc Hán Việt: tá độ quốc · Pinyin: zuǒ dù guó Tổng quan Cấu tạo: 佐 (tá) + 渡 (độ) + 國 (quốc)Pinyinzuǒ dù guóHán Việttá độ quốcCấu tạo佐 + 渡 + 國 · tá + độ + quốc nghĩa thành phần: tá + độ + quốc